KYTOLA Model K – Lưu lượng kế diện tích biến thiên công nghiệp
Giới thiệu lưu lượng kế KYTOLA Model K
KYTOLA Model K là dòng lưu lượng kế diện tích biến thiên (Variable Area Flow Meter) được thiết kế để đo và giám sát lưu lượng của chất lỏng và khí trong các hệ thống công nghiệp.
Model K sử dụng ống đo được bảo vệ bằng kết cấu chắc chắn, các tấm bên bằng thép không gỉ và có nhiều lựa chọn vật liệu cho phần đầu kết nối. Thiết bị cung cấp nhiều dải đo khác nhau, lên đến 10–120 L/min đối với nước hoặc 400–2.800 NL/min đối với không khí, tùy cấu hình.
KYTOLA cũng cung cấp các biến thể KL và KD trong cùng dòng sản phẩm. Model K và KD được tích hợp van điều chỉnh lưu lượng, trong khi các cấu hình K/KL/KD có thể lựa chọn kết nối G hoặc NPT 1″.
Đặc điểm nổi bật của KYTOLA Model K
- Lưu lượng kế dạng Variable Area Flow Meter cho chất lỏng và khí.
- Thiết kế chắc chắn với ống đo được bảo vệ.
- Tấm bên bằng AISI 316 stainless steel.
- Model K và KD có van điều chỉnh lưu lượng tích hợp.
- Nhiều lựa chọn vật liệu phần đầu kết nối.
- Hỗ trợ kết nối G 1″ hoặc NPT 1″.
- Có nhiều dải đo lưu lượng khác nhau.
- Có thể lựa chọn thang đo cho các chất lỏng và khí khác.
- Có tùy chọn ống đo bằng PES.
- Có thể lựa chọn gioăng Viton® hoặc EPDM.
- Có tùy chọn ống đo thay nhanh.
- Có thể chuẩn bị cho cảnh báo lưu lượng thấp và/hoặc cao.
- Độ chính xác tiêu chuẩn ±5% F.S. với nước ở +20°C.
Thông số kỹ thuật KYTOLA Model K
- Thương hiệu: KYTOLA Instruments Oy – Phần Lan
- Dòng sản phẩm: Variable Area Flow Meter
- Model: K
- Loại: Lưu lượng kế diện tích biến thiên
- Môi chất: Chất lỏng và khí
- Dải đo nước: 7,5–40 L/min đến 10–120 L/min, tùy thang đo
- Dải đo không khí: 200–1.200 NL/min đến 400–2.800 NL/min, tùy thang đo
- Nhiệt độ tham chiếu: nước +20°C; không khí +20°C tại 1,013 bar(abs)
- Độ chính xác: ±5% F.S. với H₂O ở +20°C
- Ống đo tiêu chuẩn: Grilamid (PA-12)
- Ống đo tùy chọn: PES
- Phao: AISI 329
- Tấm bên: AISI 316
- Gioăng tiêu chuẩn: Nitrile
- Gioăng tùy chọn: Viton® hoặc EPDM
- Kết nối: G 1″ hoặc NPT 1″
- Áp suất tối đa: 30 bar đối với cấu hình đầu nhôm/AISI 316; 20 bar với đầu Nylon
- Nhiệt độ tối đa: 80°C; cấu hình đặc biệt có thể lên đến 120°C
- Khối lượng: khoảng 1,4–3,1 kg tùy vật liệu đầu kết nối
- Van: Model K có van điều chỉnh lưu lượng tích hợp.
Các dải đo Model K
KYTOLA cung cấp 5 cấp dải đo chính cho Model K:
- 4A: H₂O 7,5–40 L/min / Air 200–1.200 NL/min
- 4B: H₂O 10–55 L/min / Air 200–1.500 NL/min
- 4C: H₂O 10–65 L/min / Air 300–1.800 NL/min
- 4D: H₂O 10–85 L/min / Air 400–2.200 NL/min
- 4E: H₂O 10–120 L/min / Air 400–3.000 NL/min
Trong đó, dải không khí được hiệu chuẩn tại 20°C và 1,013 bar(abs).
Các biến thể trong datasheet
KYTOLA KL
Model KL là cấu hình lưu lượng kế không có van điều chỉnh tích hợp. Datasheet cung cấp ba lựa chọn vật liệu đầu kết nối:
- KLA: đầu nhôm
- KLH: đầu AISI 316
- KLK: đầu Nylon
Áp suất tối đa lần lượt là 30 bar, 30 bar và 20 bar, với khối lượng tương ứng khoảng 1,9 kg, 3,1 kg và 1,4 kg.
KYTOLA KD
Model KD được thiết kế cho đo lưu lượng khí, với van điều chỉnh đặt ở phía đầu vào.
Các dải đo không khí gồm:
- 200–1.200 NL/min
- 200–1.700 NL/min
- 300–2.000 NL/min
- 400–2.600 NL/min
- 400–3.000 NL/min
Model KD cũng có các lựa chọn đầu kết nối bằng Aluminium, AISI 316 hoặc Nylon, kết nối G 1″ hoặc NPT 1″.
Tùy chọn cấu hình
Model K/KL/KD có thể được cấu hình theo nhiều tùy chọn:
- A: Aluminium
- H: AISI 316
- K: Nylon
- 4A–4E: lựa chọn dải lưu lượng
- A: thang đo H₂O
- R: thang đo Air
- D: chuẩn bị cho cảnh báo
- N: kết nối NPT
- V: ống PES + gioăng Nitrile
- W: ống PES + gioăng Viton®
- X: ống Grilamid + gioăng Viton®
- Để trống: cấu hình tiêu chuẩn.
Ứng dụng của KYTOLA Model K
KYTOLA Model K phù hợp với nhiều hệ thống đo và giám sát lưu lượng công nghiệp, đặc biệt:
- Đo nước làm kín cho bơm chân không.
- Đo lưu lượng dầu bôi trơn.
- Đo và giám sát lưu lượng khí.
- Ứng dụng flush water.
- Hệ thống xử lý nước.
- Các hệ thống cần giám sát lưu lượng chất lỏng liên tục.
- Các hệ thống công nghiệp sử dụng khí hoặc chất lỏng ở dải lưu lượng trung bình.
Ưu điểm của KYTOLA Model K
KYTOLA Model K có ưu điểm nổi bật ở thiết kế đơn giản, chắc chắn và dễ quan sát trực tiếp giá trị lưu lượng. Cấu trúc ống đo được bảo vệ giúp thiết bị phù hợp với môi trường công nghiệp, trong khi nhiều lựa chọn vật liệu và dải đo cho phép cấu hình thiết bị theo từng loại môi chất và điều kiện vận hành.
Việc hỗ trợ cả G 1″ và NPT 1″, cùng các lựa chọn ống PES, gioăng Viton®/EPDM và chức năng cảnh báo, giúp Model K có thể tích hợp linh hoạt vào nhiều hệ thống đo lưu lượng khác nhau.
—- —- —–




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.