KYTOLA VLFH – Lưu lượng kế diện tích biến thiên công nghiệp
Giới thiệu về lưu lượng kế KYTOLA VLFH
KYTOLA VLFH là dòng lưu lượng kế diện tích biến thiên (Variable Area Flow Meter) được thiết kế để đo và giám sát lưu lượng chất lỏng và khí trong các hệ thống công nghiệp.
Thiết bị có kết cấu chắc chắn với ống đo được bảo vệ, các tấm bên bằng thép không gỉ và kết nối dạng mặt bích DN hoặc ANSI. Thiết kế này giúp VLFH phù hợp với các hệ thống cần đo lưu lượng nước, dầu bôi trơn, nước làm kín, nước làm mát cũng như các dòng khí công nghiệp.
Theo datasheet của KYTOLA, VLFH có thể đo nước với lưu lượng tối đa 30 L/min và không khí tối đa 900 NL/min, tùy theo thang đo được lựa chọn. Thiết bị cũng có thể được cấu hình sẵn cho hệ thống cảnh báo lưu lượng thấp hoặc cao.
Đặc điểm nổi bật của KYTOLA VLFH
- Lưu lượng kế Variable Area Flow Meter cho chất lỏng và khí.
- Kết cấu công nghiệp chắc chắn.
- Ống đo được bảo vệ, hạn chế tác động cơ học từ môi trường bên ngoài.
- Tấm bên bằng thép không gỉ AISI 316.
- Thiết kế không có van điều chỉnh.
- Kết nối dạng mặt bích DN hoặc ANSI.
- Dễ dàng quan sát trực tiếp lưu lượng qua thang đo.
- Có thể lựa chọn thang đo dành cho các loại chất lỏng và khí khác.
- Có tùy chọn ống đo bằng PES.
- Có tùy chọn gioăng Viton® hoặc EPDM.
- Có thể chuẩn bị cho cảnh báo lưu lượng thấp và lưu lượng cao.
- Có khả năng chống ăn mòn tốt.
- Phù hợp với các hệ thống công nghiệp cần đo và giám sát lưu lượng liên tục.
Thông số kỹ thuật KYTOLA VLFH
- Thương hiệu: KYTOLA Instruments Oy – Phần Lan
- Model: VLFH
- Loại sản phẩm: Variable Area Flow Meter
- Ứng dụng đo: Chất lỏng và khí
- Model cấu hình: VLF1H và VLF2H
- Thân: AISI 316
- Tấm bên: Thép không gỉ
- Ống đo tiêu chuẩn: Grilamid (PA-12)
- Ống đo tùy chọn: PES
- Phao: AISI 329 hoặc AISI 329/PTFE tùy dải đo
- Gioăng tiêu chuẩn: Nitrile
- Gioăng tùy chọn: Viton® hoặc EPDM
- Kết nối VLF1H: DN15 PN25 hoặc ANSI ½” 150 lbs
- Kết nối VLF2H: DN25 PN25 hoặc ANSI 1″ 150 lbs
- Độ chính xác: ±5% F.S. với H₂O ở 20°C
- Nhiệt độ tối đa: 80°C; phiên bản đặc biệt lên đến 120°C
- Khối lượng VLF1H: 3,7 kg
- Khối lượng VLF2H: 4,7 kg
- Chức năng tùy chọn: Cảnh báo lưu lượng thấp/cao
- Thang đo: H₂O hoặc Air; có thể tùy chọn thang đo cho môi chất khác.
Dải đo lưu lượng KYTOLA VLFH
Datasheet của KYTOLA cung cấp nhiều thang đo khác nhau cho nước và không khí. Các dải tiêu biểu gồm:
Đo nước – H₂O
- 0,4 – 2 L/min
- 0,75 – 3,25 L/min
- 1,5 – 5,5 L/min
- 2 – 9 L/min
- 3 – 10 L/min
- 2 – 16 L/min
- 3 – 18 L/min
- 4 – 22 L/min
- 5 – 30 L/min
Đo không khí – Air
- 15 – 75 NL/min
- 30 – 130 NL/min
- 40 – 180 NL/min
- 80 – 300 NL/min
- 75 – 325 NL/min
- 75 – 450 NL/min
- 100 – 500 NL/min
- 100 – 700 NL/min
- 150 – 900 NL/min
Thang đo không khí được quy đổi theo điều kiện 20°C và 1,013 bar(abs). Với các loại chất lỏng hoặc khí khác, KYTOLA có thể cung cấp thang đo phù hợp theo yêu cầu.
Các phiên bản KYTOLA VLFH
VLFH có hai cấu hình chính:
KYTOLA VLF1H
- Kết nối: DN15 PN25
- Hoặc mặt bích ANSI ½” 150 lbs
- Khối lượng: 3,7 kg
- Thân AISI 316
- Phù hợp với các hệ thống có kích thước đường ống nhỏ hơn.
KYTOLA VLF2H
- Kết nối: DN25 PN25
- Hoặc mặt bích ANSI 1″ 150 lbs
- Khối lượng: 4,7 kg
- Thân AISI 316
- Phù hợp với hệ thống có đường ống lớn hơn VLF1H.
Mã cấu hình KYTOLA VLFH
Model VLFH có thể được lựa chọn theo các mã cấu hình khác nhau:
- VLF1H: DN15 PN25
- VLF2H: DN25 PN25
- VLF1H-N: ANSI ½” 150 lbs
- VLF2H-N: ANSI 1″ 150 lbs
- A: Thang đo H₂O
- R: Thang đo Air
- D: Chuẩn bị cho cảnh báo
- N: Kết nối ANSI
- V: Ống PES + gioăng Nitrile
- W: Ống PES + gioăng Viton®
- X: Ống Grilamid + gioăng Viton®
- Để trống: cấu hình tiêu chuẩn.
Ví dụ, ký hiệu VLF1H-N thể hiện phiên bản VLF1H sử dụng kết nối mặt bích ANSI ½” 150 lbs.
Ứng dụng của KYTOLA VLFH
KYTOLA VLFH được thiết kế cho các ứng dụng đo và giám sát lưu lượng công nghiệp, bao gồm:
- Đo lưu lượng dầu bôi trơn.
- Đo nước làm kín cho thiết bị và máy móc.
- Đo nước làm mát.
- Ứng dụng flush water.
- Đo lưu lượng nước trong hệ thống công nghiệp.
- Đo và giám sát lưu lượng khí.
- Hệ thống xử lý và tuần hoàn chất lỏng.
- Các hệ thống cần theo dõi lưu lượng trực quan và liên tục.
Ưu điểm của KYTOLA VLFH
KYTOLA VLFH nổi bật với kết cấu chắc chắn, khả năng chống ăn mòn và thiết kế thuận tiện cho việc quan sát lưu lượng trực tiếp. Ống đo được bảo vệ giúp thiết bị phù hợp với môi trường công nghiệp, trong khi các tấm bên bằng thép không gỉ AISI 316 tăng độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
Việc hỗ trợ cả DN và ANSI flange, nhiều thang đo nước/khí cùng các tùy chọn vật liệu ống đo và gioăng giúp VLFH có thể được cấu hình phù hợp với nhiều hệ thống khác nhau. Ngoài ra, thiết bị có thể chuẩn bị cho chức năng cảnh báo lưu lượng thấp và cao, thuận tiện khi tích hợp vào hệ thống giám sát.
— — —




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.